1. Tổng quan về SLA
Dòng máy In 3D với công nghệ SLA(Stereolithography Apparatus) in quang hóa, SLA (Stereolithography) là một trong những công nghệ in 3D đầu tiên được phát minh và vẫn phổ biến đến ngày nay. Nó sử dụng tia laser UV để làm cứng nhựa lỏng (resin) theo từng lớp, tạo ra các mô hình chi tiết cao với bề mặt mịn.
2. Nguyên Lý Hoạt Động
- Bể nhựa lỏng: Máy SLA chứa một bể nhựa cảm quang (photopolymer resin).
- Nguồn laser UV: Một tia laser UV chiếu vào bề mặt nhựa theo đường cắt của mô hình 3D.
- Kết dính lớp: Khi laser quét qua, nhựa cứng lại, tạo thành từng lớp của vật thể.
- Nâng nền in: Sau khi một lớp hoàn thành, nền in di chuyển lên/xuống để tiếp tục quá trình
3. Ưu và nhược điểm của công nghệ SLA:
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao: Có thể tạo ra chi tiết nhỏ tới 25 micromet.
- Bề mặt mịn: So với công nghệ FDM, SLA cho bề mặt láng hơn.
- Khả năng tạo hình phức tạp: Phù hợp với các chi tiết cơ khí, y tế, nghệ thuật.
Nhược điểm:
- Chi phí cao: Nhựa resin đắt hơn so với vật liệu FDM.
- Cần xử lý sau in: Vật in cần rửa sạch với cồn isopropyl (IPA) và có thể cần hậu xử lý UV.
- Không bền bằng FDM: Vật in từ resin có thể giòn hơn nhựa PLA hoặc ABS.
4. Ứng dụng:
- Nha khoa & Y tế: Tạo khuôn răng, mô hình xương.
- Trang sức: Làm khuôn mẫu cho đúc kim loại.
- Kỹ thuật & Cơ khí: Nguyên mẫu có độ chính xác cao.
- Nghệ thuật & Thiết kế: Mô hình nhân vật, tượng mini.
Dòng máy in 3D SLA nhấn mạnh vào sự đổi mới trong công nghệ in 3D với khả năng sản xuất các bộ phận chính xác và chất lượng cao cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau như ô tô, hàng không và y tế. Những dòng máy không chỉ cung cấp tốc độ in nhanh mà còn cho phép tùy biến tốt hơn trong sản xuất, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ đến vừa. Cuối cùng, công nghệ in 3D còn mang tới cơ hội lớn trong ngành giày dép, cho phép cá nhân hóa sản phẩm và tối ưu hóa thiết kế.
Thông số Kỹ thuật:
|
Build Volume( kích thước in) |
800 × 800 × 550 mm 31.5 × 31.5 × 21.7 in |
|
Accuracy(sai số) |
Dimension<100 mm: ±0.15 mm Dimension ≥100 mm: ±0.15% x Dimension |
|
Layer Thickness (độ dầy 1 lớp ) |
0.07-0.25 mm |
|
Laser ( bước sóng 355nm) |
355 nm, solid-state frequency tripled Nd: YVO₄ |
|
Beam Focus |
Dynamic & Variable |
|
Beam Size (kích thước tia laser) |
0.12-0.85 mm |
|
Scanning Speed |
6-12 m/s |
|
Control Software |
UnionTech™ RSCON |
|
Data Interface |
.stl |
|
Network |
Ethernet, IEEE802.3, TCP/IP |
|
Rated Power |
3.0 kVA |
|
Systems Control |
Closed-loop |
|
Temperature Range |
22–26 °C (72–79 °F) |
|
Relative Humidity |
< 40% |
|
Resin Vat |
Replaceable |
|
Machine Dimensions |
1750 × 1600 × 2110 mm 68.90 x 62.99 x 83.07 in |
|
Machine Weight |
1440 kg |
Giờ làm việc
8h - 17h30 (T2 - T7)
Email: