TÁI CHẾ LỐP XE PHẾ THẢI BẰNG CÔNG NGHỆ NHIỆT PHÂN (PYROLYSIS)

Tại Việt Nam, mỗi năm phát sinh hàng trăm nghìn tấn lốp xe phế thải từ hoạt động giao thông, vận tải, logistics và công nghiệp. Lốp xe thải là chất thải rắn công nghiệp khó xử lý, không thể chôn lấp lâu dài và không được phép đốt trực tiếp do nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
Trong ngành môi trường, lốp xe thải được gọi là “ô nhiễm đen”, nhưng đồng thời cũng là nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị cao, nhờ thành phần bao gồm:
-
Cao su
-
Thép
-
Carbon black
-
Các hợp chất hydrocarbon
Việc đầu tư dự án tái chế lốp xe phế thải bằng công nghệ nhiệt phân không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế bền vững, phù hợp với:
-
Chiến lược tăng trưởng xanh
-
Kinh tế tuần hoàn
-
Cam kết giảm phát thải và bảo vệ môi trường của Việt Nam
1. Công nghệ nhiệt phân (Pyrolysis) tái chế lốp xe thải
Theo số liệu so sánh và xu hướng sản lượng lốp xe thải và khối lượng tái chế trong những năm gần đây, các quốc gia trên thế giới đang tích cực tìm kiếm các công nghệ nhằm nâng cao tỷ lệ tái chế lốp xe.
Trong bối cảnh đó,Chúng tôi cung cấp giải pháp tái chế lốp xe thải bằng công nghệ nhiệt phân, chuyển đổi lốp xe thành dầu nhiên liệu, biến rác thải thành tài nguyên có giá trị.
2. Ứng dụng của sản phẩm đầu ra
| Dầu Nhiệt phân(40-45%) | ![]() |
|
| Carbon black(30-35%) | ![]() |
|
| Dây thép(8-15%) | ![]() |
|
| Khí tổng hợp (8-15%) (Syngas) | ![]() |
|
3. Thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | BLJ-16 Standard | BLJ-16 ULTRA | BLL-30 (Liên tục) |
|---|---|---|---|
| Công nghệ | Nhiệt phân không oxy | Nhiệt phân không oxy | Nhiệt phân không oxy |
| Phương thức vận hành | Theo mẻ (Batch) | Theo mẻ (Batch) | Liên tục hoàn toàn |
| Công suất | 10–16 tấn/mẻ | 10–18 tấn/mẻ | 30–35 tấn/ngày |
| Nguyên liệu | Lốp xe, lốp cắt, bùn dầu | Lốp xe, nhựa, bùn dầu | Lốp xe, nhựa, bùn dầu |
| Chất lượng dầu | Dầu nhiệt phân | Dầu nhiệt phân / có sáp | Dầu nhiệt phân / có sáp |
| Vật liệu lò phản ứng | Thép nồi hơi Q345R | Inox 304 | Inox 304 / 310S |
| Tuổi thọ lò | 2–3 năm | 5–8 năm | 5–8 năm |
| Hệ thống điều khiển | Bán tự động | PLC | PLC tự động |
| Thời gian giao hàng | ~45 ngày | ~90 ngày | 60–90 ngày |
| Thời gian lắp đặt | ~45 ngày | ~60 ngày | 60–90 ngày |
| Diện tích yêu cầu | ~33×13×8 m | ~33×26×8 m | ~70×20×10 m |
4. Chi phí đầu tư nhà máy(mẫu công suất 30 tấn/ngày)
1. Chi phí đầu tư cố định (CAPEX)
| Hạng mục | Đơn vị | Giá trị (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thiết bị chính (BLL-30) | Bộ | 1,024,761 | Nhập khẩu |
| Vận chuyển quốc tế | Gói | 80,000 | Trung Quốc → Việt Nam |
| Vận chuyển nội địa | Gói | 5,000 | Cảng → Nhà máy |
| Thuế, hải quan (≈9%) | Gói | 92,228 | Ước tính |
| Lắp đặt & kỹ thuật | Gói | 42,200 | Kỹ sư + nhân công |
| Giấy phép & pháp lý | Gói | 1,500 | MT, PCCC |
| Nhà xưởng (1.500 m²) | Gói | 24,000 | Thuê 8 năm |
| Tổng vốn đầu tư | ~1,273,289 USD |
2. Chi phí vận hành (OPEX) theo ngày
| Hạng mục | Đơn vị | Chi phí/ngày (USD) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nguyên liệu đầu vào | Tấn | 0 | Lốp xe thải |
| Điện năng | kWh | 657.6 | 256 kW |
| Nước | m³ | 11.5 | Làm mát |
| Nhiên liệu | — | 0 | Dùng dầu nội bộ |
| Nhân công | Người | 2,448 | 3 ca |
| Bảo trì | Ngày | 20 | |
| Khấu hao (8 năm) | Ngày | 426.98 | |
| Tổng OPEX/ngày | ~3,564 USD |
3. Bảng doanh thu và hiệu quả tài chính
1. Doanh thu sản phẩm
| Sản phẩm | Sản lượng/ngày | Đơn giá (USD/tấn) | Doanh thu/ngày (USD) |
|---|---|---|---|
| Dầu nhiệt phân | ~16 tấn | 300 | 4,780 |
| Thép | — | — | Đã tính bảo thủ |
| Carbon black | — | — | Chưa tính |
| Tổng doanh thu | ~4,780 USD |
2. Hiệu quả tài chính
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Lợi nhuận ròng/ngày | ~1,216 USD |
| Lợi nhuận/tháng (25 ngày) | ~30,400 USD |
| Lợi nhuận/năm (300 ngày) | ~364,800 USD |
| Thời gian hoàn vốn | ~3–4 năm |
| Biên lợi nhuận | 25–30% |
GHI CHÚ CHO CƠ QUAN QUẢN LÝ & NHÀ ĐẦU TƯ
-
Mô hình không đốt – không chôn lấp
-
Tuân thủ Luật BVMT 2020
-
Phù hợp kinh tế tuần hoàn
-
Có thể bổ sung doanh thu từ carbon black & thép → ROI thực tế cao hơn
5. Nguyên lý hoạt động của nhà máy nhiệt phân lốp xe
Nhà máy được trang bị hệ thống xử lý khí thải đạt tiêu chuẩn khí thải châu Âu, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường làm việc và môi trường xung quanh.

Giải pháp tích hợp trọn gói:
Chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện, bao gồm:
-
Tiền xử lý nguyên liệu
-
Nhiệt phân
-
Chưng cất
-
Xử lý và tinh chế sâu sản phẩm
Giải pháp dây chuyền khép kín giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và tối ưu hiệu quả đầu tư.
Các ưu điểm nổi bật
01. Hệ thống ngưng tụ 3 trong 1
Tích hợp bồn dầu – bộ ngưng tụ – bẫy nước thành một khối thống nhất, dễ lắp đặt, an toàn, tiết kiệm diện tích và thuận tiện vận hành.
02. Nhiều chế độ vận hành
-
Điều khiển bằng PLC hoặc hệ thống đo lường tự động
-
Có chức năng giám sát dữ liệu và cảnh báo
-
Hệ thống tháo xả làm mát bằng nước dạng xoắn ốc
-
Đảm bảo an toàn, sạch sẽ, thân thiện môi trường và giảm nhân công
03. Tùy chỉnh theo nhu cầu
Cung cấp dịch vụ thiết kế theo yêu cầu:
-
Thiết kế & chế tạo thiết bị theo công suất riêng
-
Tùy chỉnh kích thước, hình dạng cửa lò
-
Cung cấp xúc tác phù hợp
-
Bản vẽ layout lắp đặt & mô hình 3D dự án
Giúp khách hàng dễ hình dung tổng thể dự án trước khi đầu tư.
Giờ làm việc
8h - 17h30 (T2 - T7)
Email:



